Bản dịch của từ 大禹治水 trong tiếng Việt

大禹治水

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大禹治水 (Tính từ)

dà yǔ zhì shuǐ
01

Đại Vũ trị thủy (Đại Vũ đã dày công khắc phục lũ lụt, khai thông sông ngòi, mang lại cuộc sống yên bình cho dân chúng)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大禹治水

zhì

shuǐ

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép