Bản dịch của từ 大站 trong tiếng Việt

大站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大站 (Danh từ)

dà zhàn
01

Trạm xe; trạm lên xuống khách

公共汽车快车、慢车都停靠的上下乘客较多的车站

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trạm xe; ga

铁路、公路沿线规模较大、快车和慢车都停靠的车站

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大站

zhàn

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép