Bản dịch của từ 大策 trong tiếng Việt
大策
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大策 (Danh từ)
【dà cè】
01
Kế hoạch, phương án lớn, chiến lược quan trọng, quyết định trọng đại
1.重大的谋略﹑决策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chính sách lớn đặc biệt liên quan đến việc lập thái tử, xác định ngôi vua
2.特指立太子﹑定帝位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大策
dà
大
cè
策
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
策世
策书
策事
策使
策免
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
