Bản dịch của từ 大管 trong tiếng Việt
大管
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大管 (Danh từ)
【dà guǎn】
01
Đàn bassoon, nhạc cụ hơi thuộc nhóm nhạc cụ dây gỗ.
也称“巴松”(英文bassoon的音译)。气鸣乐器。管体分短节、长节、底节、喇叭口等部分。插入双簧片的曲颈金属管连接在短节顶端。音域很宽、音色丰满沉厚,是管弦乐队中重要的低音乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大管
dà
大
guǎn
管
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
