Bản dịch của từ 大管家 trong tiếng Việt

大管家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大管家 (Danh từ)

dà guǎn jiā
01

Người quản gia chính, đặc biệt trong cung điện hoặc nhà vua.

(如王室的或王侯的住宅)首席管家或宫庭官员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大管家

guǎn

jiā

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
家丁
家下
家下人
家丑
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép