Bản dịch của từ 大索 trong tiếng Việt

大索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大索 (Danh từ)

dà suǒ
01

四处搜寻。。史记.卷六.秦始皇本纪:「求弗得,乃令天下大索十日。」

Ví dụ
02

Dây thừng lớn; dây cáp to (dùng để kéo, làm cầu hoặc neo giữ) — Hán Việt: đại tố (大索 = dây lớn)

大绳。。南史.卷六十六.章昭达传:「于江上横引大索,编苇为桥,以度军粮。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大索

suǒ

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép