Bản dịch của từ 大纛高牙 trong tiếng Việt

大纛高牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大纛高牙 (Danh từ)

dà dào gāo yá
01

Da Qi Gao Ya: Qi là lá cờ lớn trong quân đội cổ xưa. Nó ám chỉ lá cờ của quân đội hay lá cờ có khí thế lớn. Dùng để diễn tả khung cảnh uy nghiêm, hoành tráng (thường dùng trong văn viết hoặc ám chỉ).

纛:古代军队里的大旗。指军中的旗帜。比喻声势显赫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大纛高牙

dào

gāo

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
高下
高下其手
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép