Bản dịch của từ 大耋 trong tiếng Việt

大耋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大耋 (Danh từ)

dà dié
01

Cao niên; người rất già (xưa: tuổi 80, có chỗ nói 70 tuổi) — thường chỉ người cao tuổi, cao niên

古八十岁曰耋。一说指七十岁。故以“大耋”指老年人,或指高龄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大耋

dié

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
耋吏
耋嗟
耋寿
耋民
耋老
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép