Bản dịch của từ 大而化之 trong tiếng Việt

大而化之

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大而化之 (Tính từ)

dà ér huà zhī
01

Làm việc cẩu thả, hời hợt, không tỉ mỉ; xử lý mọi việc một cách qua loa

化:改变,转变。原指大行其道,使天下化之。后形容做事情不小心谨慎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大而化之

ér

huà

zhī

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
而上
而下
而且
而乃
而亦
化为泡影
之个
之乎者也
之任
之前
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép