Bản dịch của từ 大耳翁 trong tiếng Việt

大耳翁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大耳翁 (Danh từ)

dà ěr wēng
01

Tên gọi dân gian chỉ loài bướm/rệp hoặc nhân vật có tai to (xem “大耳儿”); nghĩa đen: “ông tai to”

见“大耳儿”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大耳翁

ěr

wēng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép