Bản dịch của từ 大肆宣传 trong tiếng Việt

大肆宣传

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大肆宣传 (Tính từ)

dà sì xuān chuán
01

Tuyên truyền rộng rãi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大肆宣传

xuān

chuán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
宣下
宣之使言
宣于
宣付
宣令
传世
传世古
传业
传为佳话
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép