Bản dịch của từ 大肥喏 trong tiếng Việt

大肥喏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大肥喏 (Danh từ)

dà féi rě
01

古时行深深的作揖并出声致敬的礼辞表示尤其恭敬可理解为深深一揖以示更大尊重”)

古时向人作揖并出声致敬叫“唱喏”。大肥喏谓深深施礼﹐表示对人更加尊重。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大肥喏

féi

nuò

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
喏喏
喏喏连声
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép