Bản dịch của từ 大胆包身 trong tiếng Việt

大胆包身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大胆包身 (Tính từ)

dà dǎn bāo shēn
01

Rất dũng cảm, rất táo bạo (có thể khen hoặc chê), như thể mạo hiểm cả cơ thể.

指胆量极大。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大胆包身

dǎn

bāo

shēn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
包举
包举宇内
包乘
包乘制
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép