Bản dịch của từ 大胆海口 trong tiếng Việt

大胆海口

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大胆海口 (Cụm từ)

dà dǎn hái kǒu
01

Khoe khoang, nói phách, khoác lác một cách táo bạo (đề cập hành vi 'lấy can đảm' mà nói phóng đại)

海口:夸口,说大话。提大着胆子说大话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大胆海口

dǎn

hǎi

kǒu

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép