Bản dịch của từ 大脖子病 trong tiếng Việt

大脖子病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大脖子病 (Danh từ)

dà bó zi bìng
01

Bướu cổ; bệnh bướu cổ

甲状腺肿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大脖子病

zi

bìng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
脖儿拐
脖子
脖子拐
脖拐
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép