Bản dịch của từ 大臼齿 trong tiếng Việt

大臼齿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大臼齿 (Danh từ)

dà jiù chǐ
01

Răng hàm lớn (răng sau cùng của động vật có vú dùng để nghiền thức ăn) — Hán Việt: đại cữu xỉ (大臼齒)

哺乳动物的口中,长在最里面的牙齿。其主要功用在于将食物磨碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大臼齿

jiù

chǐ

齿

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép