Bản dịch của từ 大舫 trong tiếng Việt

大舫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大舫 (Danh từ)

dà fǎng
01

Thuyền lớn do ghép hai hoặc nhiều chiếc lại thành một (tàu ghép, thuyền liên kết)

并两船或数船而成的大船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大舫

fǎng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
舫人
舫舟
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép