Bản dịch của từ 大苏打 trong tiếng Việt

大苏打

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大苏打 (Danh từ)

dà sū dǎ
01

一种无机化合物。呈白色固体状,质脆易碎。多用于医药、制造业及洗涤,也可做为照相用的定影剂。学名为「氢氧化钠」。

Ví dụ
02

NaOH(苛性钠),俗称烧碱或苛性钠强碱性化学品用于清洁排水管疏通和工业制程(Hán-Việt:苏打借指碱类)。

亦称为「烧碱」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大苏打

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép