Bản dịch của từ 大英帝国 trong tiếng Việt

大英帝国

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大英帝国 (Từ chỉ nơi chốn)

dà yīng dì guó
01

Đế quốc Anh

指19世纪到20世纪初,英国的全球殖民帝国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大英帝国

yīng

guó

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép