Bản dịch của từ 大蒜粉 trong tiếng Việt

大蒜粉

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大蒜粉 (Cụm từ)

dà suàn fěn
01

Bột tỏi; tỏi bột

大蒜粉是将大蒜干燥后磨成的粉末,常用于调味和烹饪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大蒜粉

suàn

fěn

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép