Bản dịch của từ 大蚕 trong tiếng Việt

大蚕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大蚕 (Danh từ)

dà cán
01

Loại tằm có tính hóa học đặc biệt, thường gọi ở vùng Quảng Đông.

广东地区称一化性蚕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大蚕

cán

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
蚕丛
蚕丛路
蚕丛鸟道
蚕丝
蚕丝牛毛
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép