Bản dịch của từ 大螺丝 trong tiếng Việt

大螺丝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大螺丝 (Cụm từ)

dà luó sī
01

Ốc vít lớn

一种较大的螺丝,用于连接或固定物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大螺丝

luó

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép