Bản dịch của từ 大行不顾细谨 trong tiếng Việt

大行不顾细谨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大行不顾细谨 (Thành ngữ)

dà xíng bú gù xì jǐn
01

Làm việc lớn mà không chú ý tới chi tiết nhỏ.

大行:行大事。做大事不顾琐细小节。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大行不顾细谨

xíng

jǐn

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
谨上
谨严
谨书
谨人
谨介
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép