Bản dịch của từ 大行星 trong tiếng Việt

大行星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大行星 (Danh từ)

dà xíng xīng
01

Các hành tinh lớn trong hệ mặt trời.

指太阳系的九大行星。详“行星”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大行星

xíng

xīng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
星丁头
星主
星书
星乱
星事
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép