Bản dịch của từ 大行皇后 trong tiếng Việt

大行皇后

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大行皇后 (Danh từ)

dà háng huáng hòu
01

Danh xưng tôn trọng dành cho hoàng hậu vừa qua đời.

对刚去世的皇后的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大行皇后

xíng

huáng

hòu

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
皇上
后七子
后不僭先
后世
后丞
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép