Bản dịch của từ 大袋鼠 trong tiếng Việt

大袋鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大袋鼠 (Danh từ)

dà dài shǔ
01

Con kangaroo lớn; thú có túi lớn ở bụng, chân sau khỏe, nhảy giỏi (sinh sống ở Úc)

哺乳动物﹐袋鼠科的一种。体长约两米﹐尾长一米。前肢短小﹐后肢很发达﹐善于跳跃。雌鼠腹部有一皮质育儿袋﹐幼兽出生后即在袋中哺育。产于澳大利亚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大袋鼠

dài

shǔ

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
袋子
袋扇
袋鼠
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép