Bản dịch của từ 大言欺人 trong tiếng Việt

大言欺人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大言欺人 (Tính từ)

dà yán qī rén
01

Nói khoác lác, lừa dối người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大言欺人

yán

rén

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
言三语四
言下
言不二价
言不及义
欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép