Bản dịch của từ 大象棋 trong tiếng Việt

大象棋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大象棋 (Danh từ)

dà xiàng qí
01

Mô hình cờ vua khổng lồ bằng gỗ, dùng để biểu diễn các trận đấu cờ.

一种巨大的木制象棋模型。进行棋赛时﹐将大象棋盘悬挂于壁﹐通过移动和悬挂棋子﹐反映双方走子的情况﹐供观众观看。常用于表演赛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大象棋

xiàng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
象为
象主
象乐
象事
象人
棋丸
棋仙
棋会
棋侣
棋列
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép