Bản dịch của từ 大贝 trong tiếng Việt

大贝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大贝 (Danh từ)

dà bèi
01

Loại vỏ sò lớn, xưa kia được xem là bảo vật, dùng làm vật quý giá.

1.贝之一种。上古以为宝器。

Ví dụ
02

Tiền xu thời vua Vương Mãng, thuộc loại tiền vỏ sò lớn trong 5 loại tiền贝货.

2.王莽时的货币。贝货五品之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大贝

bèi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép