Bản dịch của từ 大费 trong tiếng Việt

大费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大费 (Danh từ)

dà fèi
01

Sự tiêu tốn lớn; hao phí to lớn (thiệt hại, chi phí rất nhiều)

1.巨大的耗费﹑损失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoản chi lớn; phí tổn lớn (chi phí to, tốn kém)

2.大的费用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大费

fèi

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
费事
费力
费力不讨好
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép