Bản dịch của từ 大费周折 trong tiếng Việt

大费周折

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大费周折 (Tính từ)

dà fèi zhōu zhé
01

Tốn rất nhiều công sức, trải qua bao nhiêu khúc mắc và khó khăn mới xong; việc rất phức tạp, vất vả (Hán Việt: 'đại phí chuết chiết' — nhiều quanh co).

周折:曲折,不顺利。指事情复杂,办起来非常困难。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大费周折

fèi

zhōu

zhé

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
费事
费力
费力不讨好
周三径一
周严
周乐
周事
周云
折中
折丹
折乌巾
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép