Bản dịch của từ 大邦 trong tiếng Việt
大邦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大邦 (Danh từ)
【dà bāng】
01
Nước lớn, quốc gia mạnh, quyền lực
1.大国。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vùng lãnh thổ rộng lớn, một khu vực hành chính lớn như đại bang hoặc đại quốc
2.大的州郡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thành phố lớn, đô thị trọng điểm
3.大的都会。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大邦
dà
大
bāng
邦
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
邦乡
邦事
邦交
邦人
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
