Bản dịch của từ 大部头 trong tiếng Việt

大部头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大部头 (Danh từ)

dà bù tóu
01

Sách hoặc tài liệu rất dày, khối lượng lớn, thường nhiều trang và nội dung phong phú.

1.卷帙浩繁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ những cuốn sách có dung lượng lớn, nhiều trang, thường là sách dày cộp

2.指篇幅大的书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大部头

tóu

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
部下
部丞
头一无二
头七
头上
头上安头
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép