Bản dịch của từ 大醇 trong tiếng Việt

大醇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大醇 (Tính từ)

dà chún
01

Nói chung là hoàn hảo; nói chung là rất thuần khiết và đầy đủ (chủ yếu dùng trong văn viết, chữ Hán cổ điển hoặc để đánh giá chất lượng tổng thể)

2.谓大体完美。

Ví dụ
02

詩風敦厚淳樸的風格樸實純真而厚重的詩意可記作」=深廣、「」=純厚

1.指敦厚淳朴的诗风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大醇

chún

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
醇一
醇乐
醇俗
醇修
醇儒
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép