Bản dịch của từ 大铲鞋 trong tiếng Việt

大铲鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大铲鞋 (Danh từ)

dà chǎn xié
01

Một loại giày vải do nông dân miền núi dùng, đế và thân giày được may rất tỉ mỉ, đầu giày vuông hơi nhô lên, có hai dải giày mở trước và khép sau, hình dạng hơi giống cái xẻng.

一种山区农民穿的布鞋﹐鞋底鞋帮都纳得很细致厚实﹐方头微翘﹐上有两条前开后合的鞋梁﹐略象铲形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大铲鞋

chǎn

xié

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
铲刀
铲刈
铲刷
铲剃
铲削
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép