Bản dịch của từ 大长公主 trong tiếng Việt
大长公主
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大长公主 (Danh từ)
【dà zhǎng gōng zhǔ】
01
Chức danh hoàng tộc trong triều Hán, chỉ công chúa lớn tuổi là con gái hoặc em gái của hoàng đế, thường được gọi là Đại trưởng công chúa, biểu thị địa vị cao quý trong hoàng gia.
汉制﹐皇帝之姑称大长公主。后为帝姑的封号。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大长公主
dà
大
zhǎng
长
gōng
公
zhǔ
主
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
主一
主一无适
主上
主业
主丧
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
