Bản dịch của từ 大防 trong tiếng Việt
大防
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄚˋ | d | a | thanh huyền |
大防 (Danh từ)
【dà fáng】
01
Đê lớn; bờ đê chắn nước (đê phòng lũ lớn)
1.大堤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ranh giới quan trọng, giới hạn mang tính nguyên tắc (điểm cần chú ý, phòng ngừa lớn)
2.谓重要的﹑原则性的界限。
Ví dụ
03
Tên núi (địa danh): tức Dàfáng / 大房山; một tên riêng cho ngọn núi
3.山名。即大房山。参见“大房”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大防
dà
大
fáng
防
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
防不及防
防不胜防
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
大夫
