Bản dịch của từ 大限临头 trong tiếng Việt

大限临头

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大限临头 (Thành ngữ)

dà xiàn lín tóu
01

Chỉ còn một chân trong nấm mồ

一只脚踩在坟墓里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cận kề cái chết (sắp lâm chung)

面向终点(成语);在生命的尽头

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大限临头

xiàn

lín

tóu

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
限于
限令
限价
限内
临下
临丧
临临
临书
临了
头一无二
头七
头上
头上安头
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép