Bản dịch của từ 大雄佛 trong tiếng Việt

大雄佛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大雄佛 (Danh từ)

dà xióng fó
01

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

称释迦牟尼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雄佛

xióng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
佛义
佛乘
佛书
佛事
佛人
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép