Bản dịch của từ 大雄宝殿 trong tiếng Việt

大雄宝殿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大雄宝殿 (Danh từ)

dà xióng bǎo diàn
01

Đại Hùng Bảo Điện (Điện chính trong chùa Phật giáo)

佛教寺庙的主要殿堂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雄宝殿

xióng

bǎo

diàn

殿

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
宝业
宝中铁路
宝书
殿下
殿举
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép