Bản dịch của từ 大雅之堂 trong tiếng Việt

大雅之堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大雅之堂 (Danh từ)

dà yǎ zhī táng
01

Phòng khách cao quý, biểu thị yêu cầu cao và cảnh giới hoàn mỹ.

高雅的厅堂。比喻高的要求,完美的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雅之堂

zhī

táng

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
之个
之乎者也
之任
之前
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép