Bản dịch của từ 大雅扶轮 trong tiếng Việt

大雅扶轮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大雅扶轮 (Danh từ)

dà yá fú lún
01

Tác phẩm mang tính chính thống, có giá trị cao; bảo vệ và phát triển những giá trị văn hóa.

大雅:《诗经》中的一部分;扶轮:在车轮两翼护持。指维护扶持正统的作品,使其得以推行和发展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雅扶轮

lún

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
扶东倒西
扶丞
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép