Bản dịch của từ 大雪山 trong tiếng Việt
大雪山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大雪山 (Danh từ)
【dà xuě shān】
01
Núi Đại Tuyết, nằm ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc, nổi bật với đỉnh núi cao và băng tuyết.
在四川省西部。属横断山脉。南北走向。大渡河﹑雅砻江分水岭﹐海拔5000米左右﹐主峰贡嘎山(7556米)有现代冰川。1935年5月中国工农红军长征时曾经此山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大雪山
dà
大
xuě
雪
shān
山
Các từ liên quan
大一统
大万
大丈夫
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
亣
汏
眔
紿
㫹
迨
軑
廗
怠
殆
戴
瀻
㿃
㯂
䲦
㥭
酞
態
太
忕
鈦
钛
汰
㑷
燤
㑀
态
奟
奂
奔
契
㚡
奢
夬
奎
奆
奁
奌
㚓
氵
屮
𠀆
亼
川
尸
艹
刃
勺
忄
卄
下
大夫
大概
大家
大夫
大约
大方
大方
扩大
巨大
大学
大衣
