Bản dịch của từ 大颠 trong tiếng Việt

大颠

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄚˋdathanh huyền

大颠 (Cụm từ)

dà diān
01

书面语太颠”,表示非常颠倒荒谬或极端不稳多用于形容事物荒唐颠倒或程度极大

即太颠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大颠

diān

Các từ liên quan

大一统
大万
大丈夫
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄚˋ, ㄉㄞˋ】【ĐẠI, THÁI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép