Bản dịch của từ 大驾光临 trong tiếng Việt

大驾光临

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

大驾光临 (Cụm từ)

dà jià guāng lín
01

敬辞客人或贵宾到来时表示欢迎恭敬欢迎各位大驾光临)。可联想汉越音「đại giá」=大驾尊称)。

欢迎别人来访。。如:「欢迎各位大驾光临!」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大驾光临

jià

guāng

lín

大
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
Các biến thể:
亣, 𠘲, 太
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép