Bản dịch của từ 大齐 trong tiếng Việt
大齐

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
大齐 (Danh từ)
Sự lớn đồng nhất, tình trạng đồng nhất lớn trên toàn thế giới; “đại đồng” (toàn thế giới cùng nhau đồng nhất)
大同、齐同。。荀子.乐论:「故乐者,天下之大齐也。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên quốc hiệu do quân nổi dậy của Hoàng Sào lập vào cuối đời Đường (gọi là nước Đại-CỴ), tức một triều đại ngắn ngủi trong giai đoạn hỗn loạn cuối nhà Đường.
唐末黄巢所建的国号。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khái hạn lớn; phạm vi chung, nét đại thể (Hán-Việt: Đại Tề) — chỉ chỗ chung, quy mô tổng quát, chứ không đi vào chi tiết.
大体的界限。。民国.章太炎.国故论衡中.文学总略:「以文辞学说为分者,得其大齐,审察之则不当。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
寿命的极限;人的最大年限(古文用法,指“最长寿”或“最大限度”)
大的定限。。列子.杨朱:「百年,寿之大齐,得百年者,千无一焉。」
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 大齐
dà
大
qí
齐
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ, ㄉㄚˋ】【THÁI, ĐẠI】
- Các biến thể:
- 亣, 𠘲, 太
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
