Bản dịch của từ 夨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cúi nghiêng đầu sang một bên, như khi bạn trắc đầu để nhìn kỹ hơn (giống như từ 'trắc' trong 'trắc nghiệm' là nghiêng nhìn).

同“侧”,倾头;倾侧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

夨
Bính âm:
【zè】【ㄗㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép