Bản dịch của từ 天上人间 trong tiếng Việt
天上人间
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天上人间 (Thành ngữ)
【tiān shàng rén jiān】
01
Một ở trên trời, một ở trần gian — ví von tình cảnh, địa vị, hoàn cảnh khác biệt lớn, hoàn toàn không tương xứng
一个在天上,一个在人间。多比喻境遇完全不同。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天上人间
tiān
天
shàng
上
rén
人
jiān
间
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上地下,惟我独尊
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
