Bản dịch của từ 天上的市街 trong tiếng Việt

天上的市街

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天上的市街 (Danh từ)

tiān shàng de shì jiē
01

Tên bài thơ: 《天上的市街》——郭沫若1921年的诗作诗中把天上的星辰拟作一条美丽的街市富于幻想与童话色彩

诗歌。郭沫若作。1921年发表。天上的星星引起诗人的联想,好像天上也有一条美丽的街市,街市上陈列着珍奇的物品,牛郎织女提着灯笼在天街上闲游。作品想像丰富,体现了诗人对幻美的追寻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天上的市街

tiān

shàng

de

shì

jiē

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
的一确二
市丈
市不豫贾
市丝
市两
街上
街亭
街使
街冲
街制
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép