Bản dịch của từ 天井关 trong tiếng Việt
天井关
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天井关 (Danh từ)
【tiān jǐng guān】
01
Một cửa ải (đèo, pháo đài) nằm trên đỉnh Nam Thái Hành Sơn ở huyện Cấn (nay thuộc tỉnh Sơn Tây, Trung Quốc), xưa gọi là 太行关,因关南有天井泉而得名;地势险要,历代为军事要地。
又名太行关。在今山西晋城县南太行山顶﹐因关南有天井泉三处得名。形势险峻﹐当太行南北要冲﹐历代为兵争要地。宋靖康元年改称雄定关﹐元末亦名平阳关。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天井关
tiān
天
jǐng
井
guān
关
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
井中泥
井乘
井井
关上
关东
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
